alpine totara

alpine totara

The alpine totara grows on the rocky slopes of a mountain range.

Định nghĩa

Danh từ: Cây bụi kim tán rộng, thấp, mọcvùng núi của New Zealand.

dụ sử dụng
  • (Cây bụi kim vùng núi này một cảnh tượng phổ biếncác khu vực núi non của New Zealand.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường đi ngang qua cây bụi kim vùng núi không nhận ra vai trò sinh thái độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alpine totara" thường được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ loài cây bụi đặc hữu của New Zealand, thích nghi với khí hậu núi cao.
    • The alpine totara's low-spreading growth habit helps it survive strong winds and cold temperatures. (Thói quen mọc thấp lan rộng của cây bụi kim vùng núi giúp sống sót qua gió mạnh nhiệt độ lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Totara (n): cây bụi hoặc cây gỗ thuộc họ Podocarpaceae, phổ biếnNew Zealand.
    • The totara is a sacred tree in Māori culture. (Cây totara một loại cây linh thiêng trong văn hóa Māori.)
  • Alpine (adj): thuộc vùng núi cao.
    • Alpine plants are adapted to harsh weather conditions. (Các loài thực vật vùng núi cao thích nghi với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi núi cao: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .